equivalent weight

equivalent weight

A chemist calculates the equivalent weight of a substance.

Định nghĩa

Danh từ: Đương lượng gam (còn gọi là trọng lượng tương đương) khối lượng nguyên tử của một nguyên tố cùng khả năng kết hợp với một khối lượng nhất định của nguyên tố khác; tiêu chuẩn thường được lấy 8 đối với oxy.

dụ sử dụng
  • (Đương lượng gam của hydro 1.)
  • (Để tính đương lượng gam của một nguyên tố, bạn chia khối lượng nguyên tử của cho hóa trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equivalent weight in acid-base reactions": đương lượng gam trong phản ứng axit-bazơ, dùng để xác định lượng chất cần thiết để trung hòa.

    • The equivalent weight of sulfuric acid is half its molar mass. (Đương lượng gam của axit sunfuric bằng một nửa khối lượng mol của .)
  • "equivalent weight in redox reactions": đương lượng gam trong phản ứng oxy hóa-khử, dựa trên số electron trao đổi.

    • For potassium permanganate, the equivalent weight depends on the reaction medium. (Đối với kali pemanganat, đương lượng gam phụ thuộc vào môi trường phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Equivalence (danh từ): sự tương đương, sự bằng nhau về giá trị hoặc chức năng.

    • The equivalence of the two compounds was proven experimentally. (Sự tương đương của hai hợp chất đã được chứng minh bằng thực nghiệm.)
  • Equivalent (tính từ): tương đương, cùng giá trị hoặc chức năng.

    • One mole of carbon has an equivalent mass of 12 grams. (Một mol cacbon khối lượng tương đương 12 gam.)
Từ đồng nghĩa
  • Gram-equivalent weight: trọng lượng đương lượng gam (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học).
  • Combining weight: trọng lượng kết hợp (thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "equivalent weight")